腰の軽い [Yêu Khinh]
こしのかるい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
làm việc vui vẻ
🔗 腰が軽い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
軽くひと泳ぎした僕は、水から上がってプールサイドに腰を下ろす。
Sau khi bơi một chút, tôi ngồi xuống bên hồ bơi.