腰が抜ける [Yêu Bạt]
腰がぬける [Yêu]
こしがぬける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
không thể đứng; yếu chân; tê liệt (ví dụ: vì sợ hãi); sững sờ