腫瘍壊死因子 [Trũng Dương Hoại Tử Nhân Tử]
しゅようえしいんし
Danh từ chung
yếu tố hoại tử khối u (ví dụ: cachexin); TNF
Danh từ chung
yếu tố hoại tử khối u (ví dụ: cachexin); TNF