Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腕法
[Oản Pháp]
わんぽう
🔊
Danh từ chung
cách cầm bút thư pháp
Hán tự
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống