腕橈骨筋 [Oản Nạo Cốt Cân]
わんとうこつきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ cánh tay quay
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ cánh tay quay