腕押し [Oản Áp]
うでおし
Danh từ chung
đẩy tay
🔗 暖簾に腕押し
Danh từ chung
vật tay
🔗 腕相撲
Danh từ chung
đẩy tay
🔗 暖簾に腕押し
Danh từ chung
vật tay
🔗 腕相撲