腕をこまねく [Oản]
腕をこまぬく [Oản]
腕を拱く [Oản Củng]
うでをこまねく
– 腕をこまねく・腕を拱く
うでをこまぬく
– 腕をこまぬく・腕を拱く
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
đứng nhìn với tay khoanh