腕まくり [Oản]
腕捲り [Oản Quyển]
うでまくり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xắn tay áo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xắn tay áo