Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐食銅版
[Hủ Thực Đồng Bản]
腐食銅板
[Hủ Thực Đồng Bản]
ふしょくどうばん
🔊
Danh từ chung
khắc axit
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
食
Thực
ăn; thực phẩm
銅
Đồng
đồng
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu