Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐肉
[Hủ Nhục]
ふにく
🔊
Danh từ chung
xác thối; thịt thối rữa; thịt ôi
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
肉
Nhục
thịt