Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐生
[Hủ Sinh]
ふせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
ăn xác thối
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
生
Sinh
sinh; cuộc sống