Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐敗臭
[Hủ Bại Xú]
ふはいしゅう
🔊
Danh từ chung
mùi thối rữa; mùi hôi thối
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
臭
Xú
hôi thối; mùi