Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐敗槽
[Hủ Bại Tào]
ふはいそう
🔊
Danh từ chung
bể tự hoại
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
槽
Tào
bồn; thùng; bể