Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐刑
[Hủ Hình]
ふけい
🔊
Danh từ chung
thiến
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án