Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腎小体
[Thận Tiểu Thể]
じんしょうたい
🔊
Danh từ chung
tiểu thể thận
Hán tự
腎
Thận
thận
小
Tiểu
nhỏ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh