脳軟化 [Não Nhuyễn Hóa]
のうなんか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhuyễn não; mềm não
🔗 脳軟化症・のうなんかしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhuyễn não; mềm não
🔗 脳軟化症・のうなんかしょう