Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳血管障害
[Não Huyết Quản Chướng Hại]
のうけっかんしょうがい
🔊
Danh từ chung
bệnh mạch máu não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
血
Huyết
máu
管
Quản
ống; quản lý
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích