脳膜炎 [Não Mô Viêm]
のうまくえん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
viêm màng não
🔗 髄膜炎
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
viêm màng não
🔗 髄膜炎