脳筋 [Não Cân]
のうきん
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
đầu cơ bắp; kẻ ngốc nóng nảy
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
đầu cơ bắp; kẻ ngốc nóng nảy