Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳磁計
[Não Từ Kế]
のうじけい
🔊
Danh từ chung
máy đo từ não; MEG
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
磁
Từ
nam châm; sứ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường