Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳磁界
[Não Từ Giới]
のうじかい
🔊
Danh từ chung
trường từ não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
磁
Từ
nam châm; sứ
界
Giới
thế giới; ranh giới