Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳疾患
[Não Tật Hoạn]
のうしっかん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
bệnh não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
疾
Tật
nhanh chóng
患
Hoạn
bệnh; đau khổ