Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳浮腫
[Não Phù Trũng]
のうふしゅ
🔊
Danh từ chung
phù não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
腫
Trũng
khối u; sưng