Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳死判定
[Não Tử Phán Định]
のうしはんてい
🔊
Danh từ chung
xác định chết não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
死
Tử
chết
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định