Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳天
[Não Thiên]
脳巓
[Não Điên]
のうてん
🔊
Danh từ chung
đỉnh đầu
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
巓
Điên
đỉnh