Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳力
[Não Lực]
のうりょく
🔊
Danh từ chung
sức mạnh trí não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực