脳トレ [Não]
のうトレ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 từ 脳力トレーニング
rèn luyện trí não
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 từ 脳力トレーニング
rèn luyện trí não