脱近代化 [Thoát Cận Đại Hóa]
だつきんだいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phi hiện đại hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phi hiện đại hóa