Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱落者
[Thoát Lạc Giả]
だつらくしゃ
🔊
Danh từ chung
người bỏ học; người bỏ cuộc
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
者
Giả
người