Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱窒
[Thoát Trất]
だっちつ
🔊
Danh từ chung
khử nitrat; khử nitơ
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
窒
Trất
bịt kín; cản trở