Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱税犯
[Thoát Thuế Phạm]
だつぜいはん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
trốn thuế
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
税
Thuế
thuế
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm