脱着 [Thoát Khán]
だっちゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
gắn và tháo; lắp và tháo
🔗 着脱
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
giải hấp phụ
Trái nghĩa: 吸着・きゅうちゃく