Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱獄犯
[Thoát Ngục Phạm]
だつごくはん
🔊
Danh từ chung
tù nhân vượt ngục
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm