Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱炭酸
[Thoát Thán Toan]
だつたんさん
🔊
Danh từ chung
khử cacbon
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
炭
Thán
than củi; than đá
酸
Toan
axit; chua