Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱水症
[Thoát Thủy Chứng]
だっすいしょう
🔊
Danh từ chung
mất nước
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
水
Thủy
nước
症
Chứng
triệu chứng