Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱気水
[Thoát Khí Thủy]
だっきすい
🔊
Danh từ chung
nước khử khí
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
気
Khí
tinh thần; không khí
水
Thủy
nước