脱教 [Thoát Giáo]
だっきょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
từ bỏ đức tin
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
từ bỏ đức tin