脱工業化 [Thoát Công Nghiệp Hóa]
だつこうぎょうか
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hậu công nghiệp hóa
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hậu công nghiệp hóa