脱垂 [Thoát Thùy]
だっすい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
sa sút
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
sa sút