脱メタボ [Thoát]
だつメタボ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm cân; ăn kiêng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm cân; ăn kiêng