Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脱プラスチック
[Thoát]
だつプラスチック
🔊
Danh từ chung
giảm nhựa
Hán tự
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra