脱プラ [Thoát]
だつプラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giảm nhựa; giảm rác thải nhựa
🔗 脱プラスチック
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giảm nhựa; giảm rác thải nhựa
🔗 脱プラスチック