脱サラ [Thoát]
だつサラ
だっサラ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thoát khỏi công việc văn phòng
JP: 清水の舞台から飛び降りたつもりで脱サラした。
VI: Tôi đã từ bỏ công việc văn phòng như thể nhảy xuống từ sân khấu Sumida.
🔗 サラ