脱ぎ着 [Thoát Khán]
ぬぎき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cởi và mặc; cởi ra và mặc vào (quần áo)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このセーターは脱ぎ着が楽だ。
Chiếc áo len này mặc vào và cởi ra rất dễ dàng.