脚線美 [Cước Tuyến Mỹ]
きゃくせんび
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vẻ đẹp của đôi chân thon
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vẻ đẹp của đôi chân thon