Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脚病
[Cước Bệnh]
かくびょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bệnh tê phù
🔗 脚気
Hán tự
脚
Cước
chân; phần dưới
病
Bệnh
bệnh; ốm