脊髄硬膜 [Tích Tủy Ngạnh Mô]
せきずいこうまく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
màng cứng tủy sống
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
màng cứng tủy sống