Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脈理
[Mạch Lý]
みゃくり
🔊
Danh từ chung
dây; vân; sọc
Hán tự
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật