Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脈所
[Mạch Sở]
みゃくどころ
🔊
Danh từ chung
điểm bắt mạch; điểm quan trọng
Hán tự
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng
所
Sở
nơi; mức độ