脇正面 [Hiếp Chính Diện]

ワキ正面 [Chính Diện]

わきじょうめん – ワキ正面
ワキしょうめん – ワキ正面

Danh từ chung

ghế ngồi bên (phải sân khấu trong noh)

Danh từ chung

trung tâm sân khấu phải (noh)